di dịch

di dịch

Các hạt bụi li ti di dịch trong tia nắng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di chuyển, thay đổi vị trí: Hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường một sự thay đổi vị trí trong không gian.
    • Biến đổi, xê dịch: Chỉ sự thay đổi, biến động nhẹ về vị trí, trạng thái hoặc tình hình so với ban đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các hạt bụi li ti di dịch trong tia nắng. (Các hạt bụi nhỏ li ti di chuyển trong tia nắng.)
    • Vị trí của đồ vật có vẻ đã di dịch so với lúc tôi để . (Vị trí của đồ vật có vẻ đã xê dịch so với lúc tôi để .)
    • Tình hình chính trị trong khu vực dấu hiệu di dịch. (Tình hình chính trị trong khu vực dấu hiệu biến động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Di dịch thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mang tính học thuật, trang trọng hơn trong giao tiếp thông thường. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "di chuyển", "xê dịch" hoặc "thay đổi vị trí".
  • Trong vật , có thể dùng để mô tả chuyển động nhỏ của các vật thể hoặc hạt.
Biến thể từ gần giống
  • Di chuyển (động từ): Hành động thay đổi vị trí từ nơi này đến nơi khác. (Thông dụng hơn "di dịch").
    • Đoàn người di chuyển về phía cổng thành.
  • Xê dịch (động từ): Di chuyển một khoảng cách ngắn, thường không đáng kể.
    • Chiếc bàn đã bị xê dịch một chút.
  • Dời (động từ): Chuyển cái đó sang vị trí khác.
    • Họ phải dời nhà máy đi nơi khác.
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển động: sự thay đổi vị trí.
  • Biến động: Thay đổi, không còn giữ nguyên trạng thái ban đầu.
Từ trái nghĩa
  • Đứng yên: Ở nguyên một chỗ, không di chuyển.
  • Bất động: Hoàn toàn không cử động, không thay đổi vị trí.
  • Ổn định: Ở trạng thái vững vàng, không thay đổi.